réunification
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.y.ni.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réunification /ʁe.y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
réunification /ʁe.y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
réunification gc /ʁe.y.ni.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự thống nhất lại.
- Réunification du pays — sự thống nhất lại đất nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réunification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)