réussir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

réussir nội động từ /ʁe.y.siʁ/

  1. Đạt kết qủa.
    Bien réussir — đạt kết quả tốt
    Mal réussir — đạt kết qủa xấu
  2. Thành công, có kết quả.
    Travail qui réussit — công việc thành công
    Le riz réussit dans cette région — lúa trồng có kết quả ở vùng này
  3. Đi đến kết quả.
    Réussir à lui parler — đi đến kết quả là nói chuyện được với ông ấy
  4. Đỗ.
    Réussir à un examen — thi đỗ

Ngoại động từ[sửa]

réussir ngoại động từ /ʁe.y.siʁ/

  1. Làm rất đạt.
    Réussir un portrait — vẽ một chân dung rất đạt

Tham khảo[sửa]