rêveur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛ.vœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rêveur /ʁɛ.vœʁ/ |
rêveurs /ʁɛ.vœʁ/ |
| Giống cái | rêveuse /ʁɛ.vøz/ |
rêveuses /ʁɛ.vøz/ |
rêveur /ʁɛ.vœʁ/
- Mơ mộng.
- Caractère rêveur — tính mơ mộng
- des yeux rêveurs — cặp mắt mơ mộng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rêveur /ʁɛ.vœʁ/ |
rêveurs /ʁɛ.vœʁ/ |
rêveur gđ /ʁɛ.vœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rêveur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)