rømme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rømme | rømmen |
| Số nhiều | rømmer | rømmene |
rømme gđ
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rømme |
| Hiện tại chỉ ngôi | rømmer |
| Quá khứ | rømte |
| Động tính từ quá khứ | rømt |
| Động tính từ hiện tại | — |
rømme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)