Bước tới nội dung

rabâchage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.ba.ʃaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rabâchage
/ʁa.ba.ʃaʒ/
rabâchages
/ʁa.ba.ʃaʒ/

rabâchage /ʁa.ba.ʃaʒ/

  1. (Thân mật) .
  2. Tật nói lải nhải.
    Tomber dans le rabâchage — đâm ra nói lải nhải
  3. Lời nói lải nhải.

Tham khảo