rabâchage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ba.ʃaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rabâchage /ʁa.ba.ʃaʒ/ |
rabâchages /ʁa.ba.ʃaʒ/ |
rabâchage gđ /ʁa.ba.ʃaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rabâchage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)