raceme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

raceme /reɪ.ˈsim/

  1. (Thực vật học) Chùm (hoa).

Tham khảo[sửa]