raceme
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /reɪ.ˈsim/
Danh từ
raceme /reɪ.ˈsim/
- (Thực vật học) Chùm (hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raceme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
raceme /reɪ.ˈsim/