Bước tới nội dung

raciste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.sist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực raciste
/ʁa.sist/
racistes
/ʁa.sist/
Giống cái raciste
/ʁa.sist/
racistes
/ʁa.sist/

raciste /ʁa.sist/

  1. Người theo chủ nghĩa chủng tộc.

Tham khảo