Bước tới nội dung

raclement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.klə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
raclement
/ʁa.klə.mɑ̃/
raclements
/ʁa.klə.mɑ̃/

raclement /ʁa.klə.mɑ̃/

  1. Sự cạo, sự nạo.
  2. Tiếng cạo, tiếng nạo.

Tham khảo