radialdekk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít radialdekk radialdekket
Số nhiều radialdekka, radialdekkene

radialdekk

  1. Một loại vỏ xe hơisọc dọc.
    Jeg har kjøpt nye radialdekk til bilen.

Tham khảo[sửa]