radiobiology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

radiobiology /ˌreɪ.di.oʊ.bɑɪ.ˈɑː.lə.dʒi/

  1. Sinh vật học phóng xạ.

Tham khảo[sửa]