radiomimetic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

radiomimetic /.mə.ˈmɛ.tɪk/

  1. tác dụng như chiếu xạ.

Tham khảo[sửa]