raffishly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræ.fɪʃ.li/
Phó từ
raffishly /ˈræ.fɪʃ.li/
- Hào nhoáng, ngông nghênh.
- Hư hỏng, phóng đãng; đáng khinh.
- Hèn hạ, đê tiện; tầm thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raffishly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)