ragtime
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræɡ.ˌtɑɪm/
Danh từ
ragtime /ˈræɡ.ˌtɑɪm/
- Nhạc ractim (của người Mỹ da đen).
- (Định ngữ) Không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa.
- a ragtime army — một quân đội trò đùa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ragtime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)