rainbow

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

rainbow

Cách phát âm[sửa]

[.ˌboʊ]

Danh từ[sửa]

rainbow /.ˌboʊ/

  1. Cầu vồng.

Tham khảo[sửa]