raincoat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪn.ˌkoʊt/
| [ˈreɪn.ˌkoʊt] |
Danh từ
raincoat /ˈreɪn.ˌkoʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “raincoat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈreɪn.ˌkoʊt] |
raincoat /ˈreɪn.ˌkoʊt/