raja
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
raja
- Vương công (Ân-độ); ratja.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raja”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ʒa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| raja /ʁa.ʒa/ |
raja /ʁa.ʒa/ |
raja gđ /ʁa.ʒa/
- Vương công (ấn Độ), ratja.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raja”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)