Bước tới nội dung

ramer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

ramer nội động từ /ʁa.me/

  1. Chèo.
    vol ramé — sự bay đập cánh (của chim, trái với bay lượn)

Ngoại động từ

[sửa]

ramer ngoại động từ /ʁa.me/

  1. Cắm cành leo.
    Ramer des pois — cắm cành leo cho đậu Hà Lan
  2. (Kỹ thuật) Căng (vải) vào khung căng phơi.
    il s’y entend comme à ramer des choux — (thân mật) nó ù ù cạc cạc chẳng biết gì cả

Tham khảo

[sửa]