ramer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.me/
Nội động từ
ramer nội động từ /ʁa.me/
- Chèo.
- vol ramé — sự bay đập cánh (của chim, trái với bay lượn)
Ngoại động từ
ramer ngoại động từ /ʁa.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ramer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)