rancidness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrænt.səd.nəs/
Danh từ
rancidness /ˈrænt.səd.nəs/
- Sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rancidness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)