rancune
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.kyn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rancune /ʁɑ̃.kyn/ |
rancunes /ʁɑ̃.kyn/ |
rancune gc /ʁɑ̃.kyn/
- Mối hiềm thù, mối thù oán.
- Avoir de la rancune contre quelqu'un — hiềm thù ai
- sans rancune! — (thân mật) quên mọi hiềm thù đi nhé!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rancune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)