oubli
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.bli/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oubli /u.bli/ |
oublis /u.bli/ |
oubli gđ /u.bli/
- Sự quên.
- L’oubli d’un détail important — sự quên một chi tiết quan trọng
- L’oubli de soi — sự quên mình
- L’oubli de ses devoirs — sự quên nhiệm vụ
- Cảnh bị lãng quên.
- Vivre dans l’oubli — sống trong cảnh bị lãng quên
- Sơ suất.
- Un moment d’oubli — một lúc sơ suất
- Sự bỏ qua.
- L’oubli des injures — sự bỏ qua lời lăng nhục
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oubli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)