oubli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
oubli
/u.bli/
oublis
/u.bli/

oubli /u.bli/

  1. Sự quên.
    L’oubli d’un détail important — sự quên một chi tiết quan trọng
    L’oubli de soi — sự quên mình
    L’oubli de ses devoirs — sự quên nhiệm vụ
  2. Cảnh bị lãng quên.
    Vivre dans l’oubli — sống trong cảnh bị lãng quên
  3. Sơ suất.
    Un moment d’oubli — một lúc sơ suất
  4. Sự bỏ qua.
    L’oubli des injures — sự bỏ qua lời lăng nhục

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]