ransack
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræn.ˌsæk/
Ngoại động từ
ransack ngoại động từ /ˈræn.ˌsæk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ransack”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ransack ngoại động từ /ˈræn.ˌsæk/