Bước tới nội dung

cướp phá

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kɨəp˧˥ faː˧˥kɨə̰p˩˧ fa̰ː˩˧kɨəp˧˥ faː˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kɨəp˩˩ faː˩˩kɨə̰p˩˧ fa̰ː˩˧

Động từ

[sửa]

cướp phá

  1. Xem cướp.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)