raptured

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

raptured /ˈræp.tʃɜːd/

  1. Sung sướng như lên tiên, mê ly.

Tham khảo[sửa]