Bước tới nội dung

raut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

raut ((cũng) route)

  1. (Quân sự) Lệnh hành quân.
    column of raut — đội hình hành quân
    to give the raut — ra lệnh hành quân
    to get the raut — nhận lệnh hành quân

Tham khảo