Bước tới nội dung

raw-head

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɔ.ˈhɛd/

Danh từ

raw-head /ˈrɔ.ˈhɛd/

  1. Yêu quái (để doạ trẻ con).

Tham khảo