Bước tới nội dung

re-embark

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ɪm.ˈbɑːrk/

Động từ

re-embark /ˈreɪ.ɪm.ˈbɑːrk/

  1. Lại lên thuyền.

Tham khảo