Bước tới nội dung

re-enact

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ɪ.ˈnækt/

Động từ

re-enact /ˈreɪ.ɪ.ˈnækt/

  1. Ban hành lại (luật, lệnh).

Tham khảo