Bước tới nội dung

re-engine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.ˈɛn.dʒən/

Ngoại động từ

re-engine ngoại động từ /ˈreɪ.ˈɛn.dʒən/

  1. Lắp máy mới (vào tàu... ).

Tham khảo