Bước tới nội dung

reading-glass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈri.diɳ.ˈɡlæs/

Danh từ

reading-glass /ˈri.diɳ.ˈɡlæs/

  1. Kính lúp để đọc sách.

Tham khảo