realty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.əl.ti/
Danh từ
realty (không đếm được) /ˈri.əl.ti/
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “realty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
realty (không đếm được) /ˈri.əl.ti/