rebattu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.ba.ty/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rebattu /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattus /ʁǝ.ba.ty/ |
| Giống cái | rebattue /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattues /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattu /ʁǝ.ba.ty/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rebattu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)