rebroadcasting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/
Danh từ
rebroadcasting /ˌri.ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/
- Sự tiếp phát; sự phát thanh lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rebroadcasting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)