Bước tới nội dung

rebroadcasting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/

Danh từ

rebroadcasting /ˌri.ˈbrɔd.ˌkæs.tiɳ/

  1. Sự tiếp phát; sự phát thanh lại.

Tham khảo