recommencement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recommencement /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ |
recommencements /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ |
recommencement gđ /ʁə.kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recommencement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)