Bước tới nội dung

reconduction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
reconduction
/ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/
reconduction
/ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/

reconduction gc /ʁə.kɔ̃.dyk.sjɔ̃/

  1. (Luật học, pháp lý) Sự tiếp tục thuê.
  2. Sự tiếp tục.
    Reconduction d’une politique — sự tiếp tục một chính sách
    reconduction du budget — sự tiếp tục ngân sách (của năm trước)

Tham khảo