recontract

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

recontract

  1. (Kinh tế học) Tái khế ước.

Tham khảo[sửa]