recoupment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈkuːp.mənt/
Danh từ
recoupment /rɪ.ˈkuːp.mənt/
- Sự đền bù, sự bồi thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recoupment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)