rectificatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
| Giống cái | rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/
- Chữa sửa, sửa; đính chính, cải chính.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
rectificatif /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/ |
rectificatif gđ /ʁɛk.ti.fi.ka.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rectificatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)