recursion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

recursion /rɪ.ˈkɜː.ʒən/

  1. Đệ qui.

Tham khảo[sửa]