redaguoti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

redagúoti (h.t. n.t.3 redagúoja, q.k. n.t.3 redagãvo)

  1. Biên tập.