reductionism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reductionism /rɪ.ˈdək.ʃə.ˌnɪ.zəm/

  1. Giản hoá luận.

Tham khảo[sửa]