reeding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.diɳ/
Danh từ
reeding /ˈri.diɳ/
- (Kiến trúc) Trang trí đắp nổi bán nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reeding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)