refreshing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
refreshing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refresh.
Tính từ
[sửa]refreshing
- Làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh.
- a refreshing sleep — một giấc ngủ khoan khoái
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “refreshing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)