Bước tới nội dung

refresh

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈfrɛʃ/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

refresh ngoại động từ /rɪ.ˈfrɛʃ/

  1. Làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại.
    to refresh oneself with a cup of tea — uống một chén trà cho tỉnh người lại
    a cool refreshing breeze — cơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
  2. Làm nhớ lại, nhắc nhớ lại.
  3. Khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại.
  4. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm mát mẻ.
  5. (Máy tính) Làm tươi.
    Refresh the browser - Làm tươi trình duyệt( tải lại nó từ Internet).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

refresh nội động từ /rɪ.ˈfrɛʃ/

  1. Ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại.
  2. Giải khát.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]