Bước tới nội dung

reft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

reft ngoại động từ reft /reft/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) tàn phá.
  2. Cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
    trees reft of leaves — những cây trụi hết lá

Tham khảo