refulgent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

refulgent

  1. Chói lọi, rực rỡ, huy hoàng.

Tham khảo[sửa]