refundment
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
refundment (refundment) /ri:'fʌndmənt/
- Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
Động từ
refundment
- Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “refundment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)