Bước tới nội dung

refundment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

refundment (refundment) /ri:'fʌndmənt/

  1. Sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).

Động từ

refundment

  1. Trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước... ).

Tham khảo