reimport
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ɪm.ˈpɔrt/
Ngoại động từ
reimport ngoại động từ /rɪ.ɪm.ˈpɔrt/
- Nhập khẩu lại.
Danh từ
reimport (reimportation) /'ri:,impɔ:'teiʃn/ /rɪ.ɪm.ˈpɔrt/
- Sự nhập khẩu lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reimport”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)