reindeer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

reindeer

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reindeer /ˈreɪn.ˌdɪr/

  1. (Động vật học) Tuần lộc.

Tham khảo[sửa]