Bước tới nội dung

rejointoyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.ʒwɛ̃.twa.je/

Ngoại động từ

rejointoyer ngoại động từ /ʁə.ʒwɛ̃.twa.je/

  1. (Xây dựng) Trét lại (vữa vào) kẻ một bức tường... ).

Tham khảo