relâché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.la.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | relâché /ʁǝ.la.ʃe/ |
relâchés /ʁǝ.la.ʃe/ |
| Giống cái | relâchée /ʁǝ.la.ʃe/ |
relâchées /ʁǝ.la.ʃe/ |
relâché /ʁǝ.la.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relâché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)